Các Thành phần Bánh xích Khác
Các Thành phần Bánh xích Khác
1 - 16 trong số 16 kết quả
Sắp xếp theo
Lọc và Sắp xếp
1 - 16 trong số 16 kết quả
526-9717: Bánh xe Giá chuyển hướng Đường kính ngoài 300 mm
Bánh chuyển hướng đường kính ngoài 300 mm Cat® gắn vào khung con lăn bánh xích
Cat
Material
Natural Rubber (NR) Rubber
Rubber Belt Component Type
Wheel
632-2943: Tấm dẫn hướng trung tâm dải xích
Cat® Guide As-Center Roller Guard Short Center, Center Position, Right And Left Side of Frame
Cat
Vật liệu
Thép hợp kim
Guard Type
Roller Guard Short Center
Track Frame Side
Right And Left
Guard Position
Center
UC System
ABRASION
446-8014: Thanh dẫn hướng bánh xích đường kính 20 mm
Cần dẫn hướng bánh xích bằng thép đường kính 20 mm Cat® dùng để căn chỉnh và đỡ chính xác bằng cách duy trì sức căng thích hợp trong bánh xích
Cat
Material
Low Alloy Steel,Alloy Zinc
596-0403: ĐĨA GẮN LÓT
Cat® 150mm Long Plastic Pad for Asphalt Pavers Bogie used in steering system for wear resist optimal operation
Cat
Material
Polyethylene Plastic
5A-8378: Khung con lăn bánh xích
Cat® Track Roller Frame Lug supports alignment and structural connection of undercarriage track roller frames
Cat
Trọng lượng (lb)
0,2
Chiều rộng (inc)
1,0
Chiều cao (inc)
1,0
Chiều dài (inc)
1,38
Đường ren Bên trong
1/2"-13-2B
Vật liệu
Thép kết cấu,Thép
617-1619: Tấm chắn dẫn hướng bánh xích
Cat® Track Guide Guard shields the track, preventing debris and contaminants from interfering with the smooth movement of the tracked mechanism
Cat
Vật liệu
Thép hợp kim
617-1620: Tấm chắn dẫn hướng bánh xích
Cat® Track Guide Guard shields the track, preventing debris and contaminants from interfering with the smooth movement of the tracked mechanism
Cat
Vật liệu
Thép hợp kim
635-5240: Dẫn hướng ăn mòn liên kết bánh xích
Cat® Guide-Abrasion Roller Guard Short Center, Both Sides Position, Both Sides Side of Frame
Cat
Guard Type
Roller Guard Short Center
Track Frame Side
Both Sides
Material
Boron Steel
Guard Position
Both Sides
UC System
ABRASION
644-1915: Liên kết đầu chốt nối bánh xích bên phải
Cat® Track Link 317.5mm Track Pitch, PPR, 3 Tooth Master
Cat
Bore To Rail (in)
4.449
Track Link Crown Height (in)
0
Material
Alloy Steel
Pin Retention System
Ppr
UC System
GD,HDXL,HD
Steel Spec
1E4146
Pin End Strap Thickness (in)
2.264
Bushing End Strap Thickness (in)
1.732
Bolt Hole Diameter (in)
1.614
Track Pin Bore Diameter (in)
2.613
Pin End Boss Thickness (in)
-0.1
Master Link Type
3 Tooth Master
Track Pitch (in)
12,5
Rail To Pin Boss OD (in)
2.48
Overall Height (in)
7,874
Wear Sensor
No
Master Bolt Thread
M39
644-1916: Liên kết đầu chốt nối bánh xích bên trái
Cat® Track Link 317.5mm Track Pitch, PPR, 3 Tooth Master
Cat
Bore To Rail (in)
4.449
Track Link Crown Height (in)
0
Material
Alloy Steel
Pin Retention System
Ppr
UC System
HDXL,GD,HD
Steel Spec
1E4146
Pin End Strap Thickness (in)
2.264
Bushing End Strap Thickness (in)
1.732
Bolt Hole Diameter (in)
1.614
Track Pin Bore Diameter (in)
2.613
Pin End Boss Thickness (in)
-0.1
Master Link Type
3 Tooth Master
Track Pitch (in)
12,5
Rail To Pin Boss OD (in)
2.48
Overall Height (in)
7,874
Wear Sensor
No
Master Bolt Thread
M39
644-1917: Liên kết đầu ống lót ổ trục bánh xích bên phải
Cat® Track Link 317.5mm Track Pitch, PPR, 3 Tooth Master
Cat
Bore To Rail (in)
4.449
Track Link Crown Height (in)
0
Material
Alloy Steel
Pin Retention System
Ppr
Track Pitch (in)
12,5
Eyebrow Thickness (in)
1.102
UC System
HDXL,HD,GD
Steel Spec
1E4146
Bushing End Strap Thickness (in)
1.732
Overall Height (in)
7,913
Bolt Hole Diameter (in)
1.614
Wear Sensor
No
Master Bolt Thread
M39
Master Link Type
3 Tooth Master
Bushing Bore Diameter (in)
4.176
644-1918: Liên kết đầu ống lót ổ trục bánh xích bên trái
Cat® Track Link 317.5mm Track Pitch, PPR, 3 Tooth Master
Cat
Bore To Rail (in)
4.449
Track Link Crown Height (in)
0
Material
Alloy Steel
Pin Retention System
Ppr
Track Pitch (in)
12,5
Eyebrow Thickness (in)
1.102
UC System
HDXL,HD,GD
Steel Spec
1E4146
Bushing End Strap Thickness (in)
1.732
Overall Height (in)
7,913
Bolt Hole Diameter (in)
1.614
Wear Sensor
No
Master Bolt Thread
M39
Bushing Bore Diameter (in)
4.176
Master Link Type
3 Tooth Master
Hiển thị 1 - 16 trong số 16
Phím
Phím
Lắp tại nhà máy
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế