Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 16
Vòng đỡ giá chuyển hướng treo bằng thép Cat® đường kính trong 67,96 mm được sử dụng trong khung gầm ga lê tỳ
Cat
Material
Steel,Alloy Steel,Carbon Steel
Overall Length (in)
3,31
Overall Width (in)
2,17
Overall Height (in)
1,59
Thickness (in)
0,32
Tấm chèn thép Bogie treo đường kính trong 73,98 mm Cat® dùng trong khung gầm khung con lăn bánh xích
Cat
Material
Steel,Alloy Steel
Overall Length (in)
3,62
Overall Width (in)
2,56
Overall Height (in)
1,75
Thickness (in)
0,35
Miếng chèn bằng thép Bogie hệ thống treo Cat® dùng trong khung gầm khung con lăn bánh xích
Cat
Material
Steel,Alloy Steel
Overall Length (in)
4,72
Overall Width (in)
2,99
Overall Height (in)
2,3
Thickness (in)
0,39
Cat
Material
Nitrile / NBR / HNBR / XNBR Rubber,Plastic Plastic
Cat
Outside Diameter (in)
3,192
Inside Diameter (in)
1,781
Seal Type
Lip
Cat
Outside Diameter (in)
2,833
Inside Diameter (in)
1,315
Seal Type
Washer
Material
Nitrile / NBR / HNBR / XNBR Rubber
Cat
Vật liệu
Thép Carbon,Thép hợp kim
Nắp ổ trục
Cat
Insert Type
Inner
Counterbore Depth (in)
1.106
Gage Diameter (in)
3,425
Insert Outside Diameter (in)
3.74
Counterbore Diameter (in)
3.051
Overall Length (in)
2,189
Seal Cavity Depth (in)
0.382
Insert Inside Diameter (in)
0.453
Material
Alloy Aluminum
Cat® Insert 133.4mm Outside Diameter, 30.2mm long
Cat
Gage Diameter (in)
3.937,008
Insert Inside Diameter (in)
0.344
Insert Outside Diameter (in)
5.252
Overall Length (in)
1,189
Seal Cavity Depth (in)
0.319
Material
Alloy Aluminum
Cat® Insert 113.4mm Outside Diameter, 117mm long
Cat
Counterbore Depth (in)
3.484
Insert Outside Diameter (in)
4.465
Counterbore Diameter (in)
3.937
Overall Length (in)
4,606
Seal Cavity Depth (in)
0
Insert Inside Diameter (in)
3.346
Insert Type
Other
Material
Low Alloy Steel
Miếng chèn trục dẫn hướng Cat® bằng thép đường kính trong 60 mm
Cat
Counterbore Depth (in)
2.705
Insert Outside Diameter (in)
3.685
Counterbore Diameter (in)
2.913
Overall Length (in)
5,539
Seal Cavity Depth (in)
0
Insert Inside Diameter (in)
2.362
Insert Type
Other
Material
Low Alloy Steel
Miếng chèn trục dẫn hướng Cat® bằng thép đường kính trong 60 mm
Cat
Insert Outside Diameter (in)
3.268
Counterbore Diameter (in)
2.913
Overall Length (in)
3,189
Seal Cavity Depth (in)
0
Insert Inside Diameter (in)
2.362
Insert Type
Other
Material
Low Alloy Steel
Cat® Insert 74.6mm Outside Diameter, 130mm long
Cat
Vật liệu
Thép,Thép Hợp kim Thấp
Trọng lượng (lb)
3,49
Đường kính trong (inc)
1,97
Đường kính ngoài (inc)
2,94
Chiều dài (inc)
5,12
Kích thước Lỗ (inc)
0,51
Counterbore Depth (in)
2.283
Insert Outside Diameter (in)
2.937
Counterbore Diameter (in)
2.677
Overall Length (in)
5,118
Seal Cavity Depth (in)
0
Insert Inside Diameter (in)
1.969
Insert Type
Other
Cat® Insert 74.6mm Outside Diameter, 67mm long
Cat
Counterbore Depth (in)
2.283
Insert Outside Diameter (in)
2.937
Counterbore Diameter (in)
2.677
Overall Length (in)
2,638
Seal Cavity Depth (in)
0.63
Insert Inside Diameter (in)
1.969
Material
Low Alloy Steel
1 - 16 trong số 16 kết quả
1 - 16 trong số 16 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.