Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 63
Vòng đệm kín Cat® được sử dụng trong con lăn bánh xích và dẫn hướng bánh xích
Cat
Material
Cast Iron
Outside Diameter (in)
4,898
Height (in)
1,181
Gage Diameter (in)
4,388
Overall Length (in)
1,181
Collar Outside Diameter (in)
4.882
Collar Inside Diameter (in)
2.929
Inside Diameter (in)
2,929
Shoulder Outside Diameter (in)
3.543
Vòng đệm kín Cat® dành cho bánh xe dẫn hướng là bộ phận bảo vệ bao quanh trục của bánh xe dẫn hướng, ngăn chặn sự xâm nhập của chất gây ô nhiễm
Cat
Gage Diameter (in)
5,326
Overall Length (in)
1,181
Collar Outside Diameter (in)
5.827
Collar Inside Diameter (in)
3.953
Material
Carbon Steel,Ductile (Spheroidal) Iron,Low Alloy Steel
Shoulder Outside Diameter (in)
5.197
Chốt hãm bánh xe dẫn hướng Cat® giữ chắc bánh xe dẫn hướng ở đúng vị trí trong hệ thống đường ray hoặc khung gầm
Cat
Vòng đệm kín Cat® dành cho bánh xe dẫn hướng là bộ phận bảo vệ bao quanh trục của bánh xe dẫn hướng, ngăn chặn sự xâm nhập của chất gây ô nhiễm
Cat
Gage Diameter (in)
4,092
Overall Length (in)
1,181
Collar Outside Diameter (in)
4.504
Collar Inside Diameter (in)
2.693
Material
Ductile (Spheroidal) Iron,Low Alloy Steel,Carbon Steel
Shoulder Outside Diameter (in)
3.307
Vòng đệm bằng thép lò xo Cat® đường kính ngoài 112 mm được sử dụng trong Bộ điều chỉnh rãnh của bánh xe
Cat
Gage Diameter (in)
3.937,008
Collar Inside Diameter (in)
1.496
Overall Length (in)
1,772
Material
Carbon Steel
Shoulder Outside Diameter (in)
3.189
Collar Outside Diameter (in)
4.409
Bộ giữ ổ lăn trục bánh dẫn hướng bánh xích Cat® được sử dụng cho bánh xích dẫn hướng trong khung gầm
Cat
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel,Ductile (Spheroidal) Iron
Vòng trục puli đệm đáy
Cat
Gage Diameter (in)
4,092
Overall Length (in)
1,181
Collar Outside Diameter (in)
4.503
Collar Inside Diameter (in)
2.693
Material
Ductile (Spheroidal) Iron
Shoulder Outside Diameter (in)
4.016
Vòng trục puli đệm đáy
Cat
Vật liệu
Thép Hợp kim Thấp,Sắt Dễ uốn (Hình cầu)
Vòng đệm kín Cat® dành cho bánh xe dẫn hướng là bộ phận bảo vệ bao quanh trục của bánh xe dẫn hướng, ngăn chặn sự xâm nhập của chất gây ô nhiễm
Cat
Gage Diameter (in)
3,701
Overall Length (in)
1,181
Collar Outside Diameter (in)
4.11
Collar Inside Diameter (in)
2.299
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel,Ductile (Spheroidal) Iron
Shoulder Outside Diameter (in)
2.933
Vòng đệm mặt bích đơn Cat® dành cho bánh xe chạy không tải là một bộ phận bảo vệ được thiết kế với mặt bích bao quanh trục của bánh xe chạy không tải
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều rộng (inc)
1,54
Trọng lượng (lb)
2,17
Đường kính ngoài (inc)
4,15
Đường kính Bên trong (inc)
1,77
Abutment Height (in)
0.394
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.765
Flat To Centerline (in)
0.787
Gage Diameter (in)
3,701
Bolt Hole Diameter (in)
0.339
Flange Diameter (in)
4,144
Vòng đệm Cat® Track Idler, ĐKT X ĐKN x D: 45 X 104 X 39mm
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
1,5
Đường kính ngoài (inc)
4,1
Đường kính Bên trong (inc)
1,8
Gage Diameter (in)
3,701
Bolt Hole Diameter (in)
0.339
Flange Diameter (in)
4,104
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.765
Vòng đệm mặt bích đơn Cat® dành cho bánh xe chạy không tải là một bộ phận bảo vệ được thiết kế với mặt bích bao quanh trục của bánh xe chạy không tải
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều rộng (inc)
1,54
Trọng lượng (lb)
2,18
Đường kính ngoài (inc)
4,15
Đường kính Bên trong (inc)
1,77
Abutment Height (in)
0.394
Gage Diameter (in)
3,701
Flange Diameter (in)
4,144
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.765
Vòng đệm Cat® Track Idler, ĐKT X ĐKN x D: 45 X 104 X 39mm
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
1,5
Đường kính ngoài (inc)
4,1
Đường kính Bên trong (inc)
1,8
Gage Diameter (in)
3,701
Flange Diameter (in)
4,104
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.765
Vòng đệm loong đền đầu con lăn bánh xích
Cat
Abutment Height (in)
0.394
Gage Diameter (in)
3,326
Flange Diameter (in)
3,77
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.568
Material
Carbon Steel
Vòng đệm loong đền đầu con lăn bánh xích
Cat
Abutment Height (in)
0.394
Gage Diameter (in)
3,326
Bolt Hole Diameter (in)
0.339
Flange Diameter (in)
3,77
Thrust To Center Line (in)
3937.008
Collar Inside Diameter (in)
1.568
Material
Carbon Steel
1 - 16 trong số 63 kết quả
1 - 16 trong số 63 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.