Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 23
Chốt rãnh Cat®, ĐKN x D: 113 X 391mm
Cat
Chiều dài (inc)
15,38
Đường kính (inc)
4,45
Head Option
No
Master Option
No
Overall Length (in)
15,354
Pin Outside Diameter (in)
4,445
Retention Option
No
Material
Low Alloy Steel
Chốt khóa dẫn hướng bằng thép có ren 0,437" Cat® được sử dụng cho ống lót ổ trục quay
Cat
Đường kính trong (inc)
0,38
Mô tả Vật liệu
THÉP
Chiều cao Tổng thể (inc)
2,0
Chiều dài Tổng thể (inc)
0,87
Chiều rộng Tổng thể (inc)
0,87
Kích thước Đường ren (inc)
1.00
Pin Type
Tapered
Pin Length (in)
2
Pin Inside Diameter (in)
0.375
Pin Outside Diameter (in)
0,875
Material
Carbon Steel
Chốt nối lò xo
Cat
Loại Chốt nối
Lò xo
Đường kính Chốt (inc)
0,85
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,3
Lưu ý
Loại đầu: Chì, Phẳng
Vật liệu
Thép
Pin Length (in)
6.299
Pin Outside Diameter (in)
0,854
Khóa chốt bằng thép trục bánh xe dẫn hướng Cat® dùng trong khung gầm
Cat
Pin Length (in)
2.375
Pin Inside Diameter (in)
0.422
Pin Type
Tapered
Material
Carbon Steel
Cat
Loại Đệm lốp xe
Bảo dưỡng trung bình, Một vấu, Ba bánh xích, Đẽo gọt, Bên trái
Material
Low Alloy Steel
Chốt nối liên kết đường kính 49,8mm Cat® dùng trong khung gầm
Cat
Material
Alloy Steel,Structural Steel,Alloy Zinc
Cat® Track Pin 88.9mm Outside Diameter, 320.5mm long
Cat
Pin Outside Diameter (in)
3,5
Head Option
No
Master Option
No
Retention Option
No
Overall Length (in)
12,618
Material
Low Alloy Steel
Cat® Track Pin 126.9mm Outside Diameter, 390.7mm long
Cat
Pin Outside Diameter (in)
4,996
Head Option
No
Master Option
No
Retention Option
No
Overall Length (in)
15,382
Material
Low Alloy Steel
Cat® Pin (Mainframe)
Cat
Pin Length (in)
6.313
Material
Low Alloy Steel
Pin Diameter (in)
2,5
Cat® Track Pin 152.4mm Outside Diameter, Head Option, 312.7mm long
Cat
Head Option
Yes
Master Option
No
Overall Length (in)
12,311
Hole Depth (in)
3937.008
Pin Inside Diameter (in)
3937.008
Pin Outside Diameter (in)
6,0
Retention Option
No
Material
Low Alloy Steel
Cat® Track Pin 98.6mm Outside Diameter, 366mm long
Cat
Head Option
No
Master Option
No
Overall Length (in)
14,409
Hole Depth (in)
3937.008
Pin Inside Diameter (in)
3937.008
Pin Outside Diameter (in)
3,882
Retention Option
No
Material
Low Alloy Steel
Chốt nối liên kết liên kết xích đường kính 75 mm Cat®
Cat
Head Option
No
Master Option
No
Overall Length (in)
13,661
Hole Depth (in)
3937.008
Pin Inside Diameter (in)
3937.008
Pin Outside Diameter (in)
0,591
Retention Option
No
Material
Carbon Steel
Cat
Diameter (in)
3,78
Overall Length (in)
8,819
Material
Low Alloy Steel
Cat® Track Pin 75mm Outside Diameter, 350mm long
Cat
Pin Inside Diameter (in)
3937.008
Pin Outside Diameter (in)
2,953
Master Option
No
Overall Length (in)
13,78
Material
Carbon Steel
Hole Depth (in)
3937.008
1 - 16 trong số 23 kết quả
1 - 16 trong số 23 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.