Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 1200
Ống bơm nước Cat® cho động cơ
Cat
Trọng lượng (lb)
0,07
Material
Alloy Zinc,Plastic Plastic,Polyamide Plastic,Corrosion Preventative Fluid,Carbon Steel
Thanh dẫn nhiên liệu Cat® đường kính ngoài 44,45 mm cho hệ thống nhiên liệu
Cat
Material
Carbon Steel
Ống xả tiêu chuẩn Cat® đường kính 127 mm
Cat
Đường kính (inc)
5,01
Chiều dài Tổng thể (inc)
4,89
Material
Alloy Steel,Stainless Steel
Ống nhiên liệu Cat® có đường kính trong 7,74mm có loe đơn 37° dùng cho đường ống nhiên liệu trong đầu xi lanh
Cat
Đường kính trong (inc)
0,3
Đường kính ngoài (inc)
0,37
Độ dày (inc)
0,04
Trọng lượng (lb)
0,51
Material
Carbon Steel
Ống bô xả ngoài Cat® dài 448mm
Cat
Đường kính (inc)
5,75
Chiều dài Tổng thể (inc)
17,64
Material
Alloy Steel,Stainless Steel
Ống có đường kính trong 85,6 mm Cat®
Cat
Loại Bộ nối
Rãnh Vòng đệm chữ O Đảo Kép
Chiều dài (inc)
4,41
Vật liệu
Thép
Đường kính ngoài (inc)
3,5
Ống phun nhiên liệu vận chuyển nhiên liệu ở áp suất cao từ máy bơm đến vòi phun, đảm bảo đốt cháy hiệu quả và hiệu suất động cơ tối ưu.
Cat
Material
Alloy Copper,Carbon Steel
Cat® Purifier Exhaust Elbow connecting Diesel Particulate Filter and Turbocharger
Cat
Material
Alloy Mixed: Metal
Cat® Exhaust Stainless Steel Tube Assembly with Band Clamp to Connect Catalytic Converter with Turbocharger Tube
Cat
Vật liệu
Thép Không Gỉ
Bộ Phận Lắp Ráp Đường Nhiên Liệu
Cat
Loại Bộ nối
Đầu nối đường nhiên liệu thẳng
Kích thước Ống, ID tối thiểu. (inc)
0,31
Chiều dài (inc)
Not specified
Vật liệu
Ni lông
Loại
Đường nhiên liệu
Ống xả có đường kính ngoài 131,4 mm Cat® cho ống thải bụi
Cat
Loại Bộ nối
Thẳng (cả hai đầu)
Đường kính ngoài (inc)
5,17
Loại Vành
Không được chỉ định
Trọng lượng (lb)
15,45
Vật liệu
Thép
Cat® Purifier Exhaust Tube Assembly acts as a conduit for directing exhaust gases away from the purifier unit
Cat
Vật liệu
Hợp kim Hỗn hợp: Kim loại
Cat® Fuel Lines Tube efficiently transports fuel from the tank to the engine, ensuring consistent and reliable fuel delivery
Cat
Đường kính trong (inc)
0,5
Đường kính ngoài (inc)
0,63
Trọng lượng (lb)
2,02
Áp suất Làm việc (kPa)
1.000,0
Vật liệu
Thép Carbon,Hợp kim hỗn hợp: Kim loại
Ống có đường kính ngoài 17.3 mm Cat® dành cho bộ dây khớp nối
Cat
Đường kính ngoài (inc)
0,68
Trọng lượng (lb)
6,89
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.