Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 92
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
25,0196
Đường kính ngoài (inc)
34,429
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel,Low Alloy Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
31,5137
Đường kính ngoài (inc)
42,0
Độ dày (inc)
0,238
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel,Non-Band Type Friction Material
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
27,2669
Đường kính ngoài (inc)
37,0
Độ dày (inc)
0,2
Material
Carbon Steel,Non-Band Type Friction Material
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
20,1157
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
20,1157
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
19,7807
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
12,1248
Đường kính ngoài (inc)
19,5
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát Cat® (Hành tinh)
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
13,302
Đường kính ngoài (inc)
16,9448
Độ dày (inc)
0,2188
Material
Low Alloy Steel,Alloy Steel,Non-Band Type Friction Material
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
15,7275
Đường kính ngoài (inc)
21,2598
Độ dày (inc)
0,2
Material
Carbon Steel,Non-Band Type Friction Material
Tấm ngăn Cat® dày 6 mm cho ly hợp lái
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
20,078
Đường kính ngoài (inc)
24,685
Độ dày (inc)
0,236
Material
Carbon Steel,Oil Fluid,Alloy Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
10,7618
Đường kính ngoài (inc)
15,5
Độ dày (inc)
0,185
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
15,7275
Đường kính ngoài (inc)
25,2598
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
25,0196
Đường kính ngoài (inc)
34,429
Độ dày (inc)
0,2
Material
Low Alloy Steel,Carbon Steel,Non-Band Type Friction Material
Đĩa khớp ly hợp phanh đĩa dày 3,175 mm 60 răng Cat® điều khiển sự ăn khớp của bánh răng để chuyển số và phân bổ lực mượt mà
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
13,464
Đường kính ngoài (inc)
17,725
Độ dày (inc)
0,125
Material
Carbon Steel,Alloy Steel
Đĩa ma sát phanh làm chậm chuyển động bằng cách tạo ra ma sát giữa đĩa quay và má phanh đứng yên, chuyển đổi động năng thành nhiệt năng
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
33,541
Đường kính ngoài (inc)
45,937
Độ dày (inc)
0,238
Material
Low Alloy Steel,Carbon Steel,Non-Band Type Friction Material
Mặt phanh dày 5,47 mm Cat® dành cho hệ thống lái và phanh
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
11,496
Đường kính ngoài (inc)
16,137
Độ dày (inc)
0,215
Material
Carbon Steel,Alloy Steel,Oil Fluid
1 - 16 trong số 92 kết quả
1 - 16 trong số 92 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.