Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Hiển thị 1 - 16 trong số 1200
Đế đơn bắt bu-lông Cat® 50 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Quantity
7
Width (in)
15,984
Thickness (in)
1,969
Length (in)
42,0
Material
Boron Steel
Cat® Mặt lắp ghép chống mòn đáy gầu bằng thép có độ dày 35 mm giúp hỗ trợ bản lề
Cat
Chiều cao (inc)
1,38
Chiều dài (inc)
24,646
Secondary Hole Spacing (in)
4,724
Hole Spacing (in)
20,709
Width (in)
10,0
Shape
Rectangular
Thickness (in)
1,378
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mòn bằng thép dày 35 mm Cat® dùng trong gầu
Cat
Chiều cao (inc)
1,38
Chiều dài (inc)
22,244
Secondary Hole Spacing (in)
3,937
Hole Spacing (in)
19,488
Width (in)
10,0
Shape
Rectangular with Notch
Thickness (in)
1,378
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm mài mòn bên tay trái phía dưới gầu dày 75 mm Cat® gắn trong giá đỡ bản lề
Cat
Chiều cao (inc)
2,95
Chiều dài (inc)
14,449
Secondary Hole Spacing (in)
9,961
Hole Spacing (in)
6,496
Width (in)
17,835
Shape
Triangular
Thickness (in)
2,953
Material
Abrasion Resistant Steel,Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Cat® 75 mm Dày bên phải Xô Đáy tấm thép chịu mài mòn trong Hỗ trợ bản lề
Cat
Chiều cao (inc)
2,95
Chiều dài (inc)
14,449
Secondary Hole Spacing (in)
9,961
Hole Spacing (in)
6,496
Width (in)
17,835
Shape
Triangular
Thickness (in)
2,953
Material
Boron Steel,Abrasion Resistant Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mòn bằng thép dày 25 mm Cat® dùng trong gầu
Cat
Secondary Hole Spacing (in)
2,5
Hole Spacing (in)
14,37
Width (in)
10,0
Length (in)
17,126
Shape
Rectangular
Thickness (in)
0,984
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mòn bằng thép ở đáy gầu dày 25 mm Cat®
Cat
Chiều cao (inc)
0,98
Chiều dài (inc)
20,748
Secondary Hole Spacing (in)
2,5
Hole Spacing (in)
17,992
Width (in)
10,0
Shape
Rectangular
Thickness (in)
0,984
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đế đơn bắt bu-lông Cat® 45 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Quantity
7
Width (in)
10,0
Thickness (in)
1,772
Hole Size
7/8-in Plow Bolt (25 mm square)
Length (in)
39,291
Material
Boron Steel
Mặt chống mòn gầu Cat®
Cat
Vật liệu
Thép
Điện áp (vôn)
120
Secondary Hole Spacing (in)
7,402
Hole Spacing (in)
15,354
Width (in)
12,52
Length (in)
18,504
Shape
Rectangular
Thickness (in)
1,969
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mòn bằng thép dày 35 mm Cat® dùng trong gầu
Cat
Secondary Hole Spacing (in)
3,937
Hole Spacing (in)
15,945
Width (in)
10,0
Length (in)
18,701
Shape
Rectangular
Thickness (in)
1,378
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mài mòn Cat® dành cho bộ phận trượt lưỡi câu, Kích thước: 390 X 250 X 18mm
Cat
Vật liệu
Thép
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Chiều dài (inc)
15,4
Chiều rộng (inc)
9,8
Độ dày (inc)
0,7
Tấm chống mòn bằng thép dày 35 mm Cat® dùng trong gầu
Cat
Secondary Hole Spacing (in)
5,906
Hole Spacing (in)
29,291
Width (in)
12,992
Length (in)
32,047
Shape
Rectangular with Notch
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Tấm chống mòn bằng thép gầu dày 45 mm Cat®
Cat
Chiều cao (inc)
1,77
Chiều dài (inc)
45,827
Width (in)
12,992
Position
Bottom
Shape
Beveled
Hole Quantity
4
Thickness (in)
1,772
Material
Boron Steel
Mặt chống mòn D10N, D10R
Cat
Width (in)
68,819
Thickness (in)
0,551
Type
Radiused
Length (in)
154,803
Material
Abrasion Resistant Steel
Inner Radius (in)
50,551
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.