Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Hiển thị 1 - 6 trong số 6
Lưỡi cắt bằng thép Cat® cho cạnh cắt
Cat
Width (in)
9,626
Wear or Durability
Standard
Thickness (in)
1,283
Overall Length (in)
21,394
Material
Boron Steel
Mũi bộ định tuyến Cat® dành cho Dụng cụ cắt cạnh
Cat
Width (in)
11,024
Wear or Durability
Standard
Thickness (in)
0,984
Overall Length (in)
26,0
BỘ ĐỊNH TUYẾN BIT CAT®
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều cao Tổng thể (inc)
8,5
Chiều dài Tổng thể (inc)
20,0
Độ dày (inc)
0,984
Trọng lượng (lb)
55,09
Width (in)
8,453
Wear or Durability
ARM
Cat® BIT-ROUTER ARM
Cat
Width (in)
9,626
Wear or Durability
ARM
Thickness (in)
1,283
Overall Length (in)
21,394
Material
Alloy Mixed: Metal,Boron Steel
MŨI KHOAN Cat®
Cat
Width (in)
11,693
Wear or Durability
Standard
Thickness (in)
2,756
Overall Length (in)
21,535
Material
Boron Steel
Mũi bộ định tuyến cho máy kéo bánh xe
Cat
Width (in)
8,453
Wear or Durability
Standard
Thickness (in)
0,984
Overall Length (in)
20,0
Material
Boron Steel
1 - 6 trong số 6 kết quả
1 - 6 trong số 6 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.