Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Hiển thị 1 - 16 trong số 67
Đầu cạnh cắt 25mm
Cat
Chiều cao (inc)
0,98
Chiều dài (inc)
13,46
Máy
Máy xúc lật
Depth (in)
13,465
Hole Spacing (in)
2,441
Width (in)
6,299
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
2
Thickness (in)
0,984
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 35mm
Cat
Chiều cao (inc)
1,38
Chiều dài (inc)
20,08
Máy
Máy xúc lật
Depth (in)
20,079
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 30mm
Cat
Chiều cao (inc)
1,18
Chiều dài (inc)
19,53
Máy
Máy xúc lật
Depth (in)
19,528
Hole Spacing (in)
2,677
Width (in)
6,693
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,181
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 40mm
Cat
Chiều cao (inc)
1,57
Chiều dài (inc)
21,89
Máy
Máy xúc lật
Depth (in)
21,89
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,433
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 40mm
Cat
Chiều cao (inc)
1,57
Chiều dài (inc)
22,13
Máy
Máy xúc lật
Depth (in)
22,126
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,433
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Lưỡi cắt 40mm
Cat
Depth (in)
22,126
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,433
Wear or Durability
ARM
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel,Alloy Mixed: Metal
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 40mm
Cat
Chiều cao (inc)
7,87
Chiều dài (inc)
20,08
Depth (in)
20,079
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 40mm
Cat
Depth (in)
22,126
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,433
Wear or Durability
ARM
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel,Alloy Mixed: Metal
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 35mm
Cat
Depth (in)
19,528
Hole Spacing (in)
2,677
Width (in)
6,693
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Lưỡi cắt 35mm
Cat
Depth (in)
14,961
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
8,268
Wear or Durability
ARM
Position
RH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Alloy Mixed: Metal,Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Lưỡi cắt 35mm
Cat
Depth (in)
14,961
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
8,268
Wear or Durability
ARM
Position
LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel,Alloy Mixed: Metal
Attachment Method
Bolt-On
Lưỡi cắt 35mm
Cat
Depth (in)
16,142
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,827
Wear or Durability
ARM
Position
RH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel,Alloy Mixed: Metal
Attachment Method
Bolt-On
Lưỡi cắt 35mm
Cat
Depth (in)
16,142
Hole Spacing (in)
3,071
Width (in)
10,827
Wear or Durability
ARM
Position
LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Alloy Mixed: Metal,Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 35mm
Cat
Depth (in)
20,079
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
7,874
Wear or Durability
ARM
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel,Alloy Mixed: Metal
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt 35mm
Cat
Depth (in)
20,079
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
7,874
Wear or Durability
ARM
Position
RH/LH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Alloy Mixed: Metal,Boron Steel
Attachment Method
Bolt-On
Đầu cạnh cắt mm
Cat
Depth (in)
14,488
Hole Spacing (in)
2,953
Width (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Position
RH
Hole Quantity
3
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Attachment Method
Bolt-On
1 - 16 trong số 67 kết quả
1 - 16 trong số 67 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.