Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 852
Đinh tán bi dài 295 mm Cat® được sử dụng trong chi tiết gắn đầu thanh xy lanh lái và liên kết cần nối hệ thống lái
Cat
Material
Carbon Steel,Alloy Steel,Low Alloy Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
25,0196
Đường kính ngoài (inc)
34,429
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel,Low Alloy Steel
Nhóm liên kết lái Cat®
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
69,15
Kích thước Đường ren (inc)
2-1/4-12 (2X)
Material
Anti-Sieze Compound Mixed: Metal,Carbon Steel
Cụm ổ lăn Cat®
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
7,7
Chiều cao Tổng thể (inc)
2,8
Chiều rộng Tổng thể (inc)
2,8
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
31,5137
Đường kính ngoài (inc)
42,0
Độ dày (inc)
0,238
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel,Non-Band Type Friction Material
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
27,2669
Đường kính ngoài (inc)
37,0
Độ dày (inc)
0,2
Material
Carbon Steel,Non-Band Type Friction Material
Đinh đầu tròn Cat (Thiết bị lái)
Cat
Đường kính đầu (inc)
3,95
Chiều dài Tổng thể (inc)
10,75
Kích thước Đường ren (inc)
2-1/4-12
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel,Alloy Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
20,1157
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
20,1157
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
19,7807
Đường kính ngoài (inc)
28,161
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Ổ lăn tự căn chỉnh thuần hình cầu trơn đặc biệt Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
2,0
Đường kính ngoài (inc)
3,1875
Chiều dài (inc)
1,75
Material
Alloy Mixed: Metal,Steel Bearing
Bánh răng trục vít Cat® (Truyền động tròn)
Cat
Chiều cao Tổng thể (inc)
6,35
Số Răng
36
Đường kính ngoài (inc)
9,48
Đường kính Lỗ khoan (inc)
5,0
Material
Alloy Iron,Alloy Aluminum
Đĩa ma sát (phanh) Cat®
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
12,1248
Đường kính ngoài (inc)
19,5
Độ dày (inc)
0,2
Material
Non-Band Type Friction Material,Carbon Steel
Cụm liên kết cấu lái Cat®
Cat
Kích thước Đường ren (inc)
1-1/2-12 (2X)
Material
Grease Fluid
Liên kết lái Cat® giúp điều khiển lái chính xác và nhạy bén trong hệ thống lái
Cat
Chiều dài (inc)
65,91
Material
Carbon Steel,Anti-Sieze Compound Mixed: Metal
1 - 16 trong số 852 kết quả
1 - 16 trong số 852 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.