Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Hiển thị 1 - 16 trong số 101
Cạnh cắt đầu 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
1
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
29,433
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
60,181
Position
Center
Hole Quantity
20
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
56,189
Position
Center
Hole Quantity
18
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt đầu 28,5 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
1
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
35,433
Position
RH/LH
Hole Quantity
6
Thickness (in)
1,122
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt 28,5 mm
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
29,433
Độ dày (inc)
1,122
Chiều rộng Tổng thể (inc)
12,9
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
1
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 28,5 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
56,189
Position
Center
Hole Quantity
18
Thickness (in)
1,122
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt đầu 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
1
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
35,433
Position
RH/LH
Hole Quantity
6
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Lưỡi cắt trung tâm 35 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
62,189
Hole Quantity
20
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
43,323
Position
Center
Hole Quantity
14
Thickness (in)
0,866
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
12,992
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
22,055
Position
RH/LH
Hole Quantity
8
Thickness (in)
0,866
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt trung tâm 22 mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
62,189
Position
Center
Hole Quantity
20
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Cạnh cắt đầu 40 mm
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều dài (inc)
35,43
Chiều rộng (inc)
12,992
Độ dày (inc)
1,575
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
1
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
35,433
Hole Quantity
6
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Lưỡi cắt máy cạp bắt bu-lông Cat® 35 mm
Cat
Chiều cao (inc)
15,98
Chiều dài (inc)
35,43
Vật liệu
Thép
Trọng lượng (lb)
201,86
Chiều rộng (inc)
15,984
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
35,433
Hole Quantity
12
Thickness (in)
1,378
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Lưỡi cắt máy cạp bắt bu-lông 40 mm Cat®
Cat
Chiều dài (inc)
62,19
Vật liệu
Thép
Độ dày (inc)
1,575
Trọng lượng (lb)
408,08
Chiều rộng (inc)
15,984
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
62,189
Hole Quantity
20
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Cạnh cắt trung tâm 22mm
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
59,457
Position
Center
Hole Quantity
18
Thickness (in)
0,866
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Lưỡi cắt máy cạp bắt bu-lông 40 mm Cat®
Cat
Hole Spacing (in)
6,0
Hole Pattern Rows
2
Width (in)
15,984
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
56,189
Position
Center
Hole Quantity
18
Thickness (in)
1,575
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
1 - 16 trong số 101 kết quả
1 - 16 trong số 101 kết quả
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.
ĐÁNH GIÁ KHI SỬA CHỮA
Dù là khắc phục sự cố mã lỗi, nhận hướng dẫn sửa chữa từng bước hay đảm bảo bạn có đúng phụ tùng, ứng dụng Cat® SIS2GO đáp ứng mọi nhu cầu để bạn tự tin sửa chữa thiết bị của mình.